Tra cứu mã HS Code Mút xốp vụn Polyurethane foam scrap

Tìm hiểu về Mút xốp PU Foam

Mút xốp là gì

Mút xốp ( PU Foam ) là một loại nhựa có dạng bọt được tạo thành từ sự kết hợp của 2 chất lỏng chính là Polyol và hỗn hợp các chất ( Polymethylene, Polyphynyl và isocyanate ).

Các loại Mút xốp chính gồm loại nào

- PU Foam (mousse soft) 
- PU Rebond (mousse rebound) 
- PU Scrap (mousse scrap).

Các thành phần này sau khi kết hợp với nhau sẽ tạo ra phản ứng hóa học. Và sau khi phản ứng kết thúc sẽ tạo ra vật liệu là các loại mút. Tùy theo từng loại chất mà tốc độ phản ứng tương ứng khác nhau. Loại phản ứng nhanh cso thể xảy ra chỉ trong khoảng thời gian 5 – 6 giấy, ngược lại phản ứng chậm thì thời gian có thể kéo dài từ 30 – 40 giây, thậm chí là lâu hơn.

Tra cứu mã HS Code Mút xốp vụn Polyurethane foam scrap (gọi tắt là PU Foam Scrap )

Tra cứu mã HS Code Mút xốp vụn Polyurethane foam scrap

Tra cứu mã HS Code Mút xốp vụn Polyurethane foam scrap

- Mã HS 39159063 POLYURETHANE FOAM SCRAP

- Mã HS 39211999: Mút xốp từ Polyethylene_Polyethylene Foam (1 Tấm 1 PK 1 BUNS) L-1000 GRAY BUNS WITH CRUST EFFECTIVE DIMENSIONS 40X1100X1100mm (Hàng mới 100%)... 
- Mã HS 39211310: Mút xốp (POLYURETHANE ECS-R(4mmx400mmx580mm))... 
- Mã HS 40081900: Mút xốp trắng 3mm, khổ 1500mm, hàng mới 100%...

(Mình chỉ đưa ra tham khảo còn các bạn tùy vào cấu tạo tính chất chi tiết của mình mà tìm hiểu thêm, tốt nhất là nên liên hệ chi cục HQ địa phương để biết thêm chi tiết...)
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

85366999 | ổ cắm công nghiệp, 16A3P 6H230V, IP67, model: 7012A, hiệu Mennekes,

85366999 | ổ cắm công nghiệp, 32A5P 6H400V, IP67, model: 5608A, hiệu Mennekes,

85366999 | Ô cắm của bảng điện - SOCKET FOR PANELHONEYWELL

85366999 | ổ cắm data hiệu Panasonic CAT5 WEG2488-P (MOI 100%)

85366999 | ổ cắm data RJ45-CAT5 hiệu Panasonic NR3160W-8

85366999 | ổ cắm đầu ra điện thoại - ASRJ64 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đầu ra mạng LAN (máy tính) -ASRJ88 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đầu ra Tivi - ASTV75 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm dây điện-COTD REEL

85366929 | Ô cắm đèn hình2A-0019(3704-000103)

85366999 | ổ cắm điện

85366999 | ổ cắm điện lk lắp ráp trong sx xe Fortuner 7 chỗ xl 2.0cc Part No:855300K01000 Cept

85366999 | ổ cắm điện lk lắp rap trong sx xe Innova ZC Part No :855300K01000 - Non Cept

85366999 | ổ cắm điện lk lắp ráp trong sx xe innova ZC xl 2.0cc part No :855300K01000 - Non cept

85366999 | ổ cắm điện ( xe 15 tấn) -

85366999 | ổ cắm điện (13*10*8)cm,không có dây,có 2 ổ cắm

85366999 | ổ cắm điện (AC220V,15A,6, L3m)

85366999 | ổ cắm điện (AC220VV,15AA,6, 3mm)

85366999 | ổ cắm điện (Flug and Cable Assembly, 3-Pin)Phụ tùng của hệ thống ngâm tẩm và xử lý nhiệt vải mành

85366999 | ổ cắm điện (Plug and Cable Assembly, 3-Pin)Phụ tùng của hệ thống ngâm tẩm và xử lý nhiệt vải mành

85366929 | ổ cắm điện 1000-1250A

85366929 | ổ cắm điện 1000-1250A,

85366999 | ổ cắm điện 125V-15A hiệu Panasonic WN1518R-802

85366999 | ổ cắm điện 13A 1G , Code: TM807

85366191 | ổ cắm điện 2 lỗ

85366999 | ổ căm điện 2 ngõ cắm bằng nhựa POLAR ICE RB/RE DESTOP UNIT, code: 85444290,

85366999 | ổ cắm điện 250V- 20A- 4P hiệu Panasonic WF2420WK

85366999 | ổ cắm điện 3 chắn, điện áp 220V, model: F8,

85366992 | ổ cắm điện 3 lỗ 13A 250V có công tắc màu xám Schneider E3015-GS

85366999 | Ô cắm điện 6-31801 5958 1;Socket

85366992 | ổ cắm điện âm sàn loại đôi 10A 250V màu nhũ bạc Schneider E224U2/2 (ABE)

85366999 | ổ cắm điện âm sàn lọai trơn màu nhũ bạc Schneider E224F (ABE)

85365099 | ổ cắm điện Assembly Terminal Block

85366999 | ổ cắm điện ba 220V kèm dây điện dài 3m,ko phích cắm,nhãn chữ TQ,

85365099 | ổ cắm điện ba chấu- hãng sx Jung,

85366999 | ổ cắm điện cho các thiết bị điện trong nhà xưởng(điện áp: 220 V), hãng sản xuất: L2K

85389019 | ổ cắm điện chuyên dụng dùng cho tủ điện D Compact

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp 4224R,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp 4225NW,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2584,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2589,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2872,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2876,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2877,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH7038,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp, 125A4P 6H400V IP67, model: 212A, hiệu Mennekes,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp, 16A3P 6H230V IP67, model: 7012A, hiệu Mennekes,

85366992 | ổ cắm điện đa năng 10A 250V màu trắng Schneider E3426/10IS-WW

85366992 | ổ cắm điện đa năng 3 lỗ 13A 250V Schneider F1426UAM

85366999 | ổ cắm điện dân dụng không dây loại 1 ổ,220V-380V, dưới 16A hiệu ZHENG HUA,hiệu chữ trung quốc,

85366999 | ổ cắm điện đôi 220V kèm dây điện dài 3m,ko phích cắm,nhãn chữ TQ,

85366999 | ổ cắm điện đôi 3 lỗ có công tắc 13A 250V Schneider ET3025-GS

85366999 | ổ cắm điện hiệu 250V- 20A- 4P Panasonic WK2420K

85366999 | ổ cắm điện hiệu Panasonic 250 VAC - 16A WEG10819 ()

85366999 | ổ cắm điện hiệu Panasonic 250VAC-10A WNG1091-7W-P ()

85366999 | Ô cắm điện JY-1001

85366999 | Ô cắm điện JY-1002

85366999 | Ô cắm điện JY-1008

85366999 | Ô cắm điện JY-1503

85366999 | Ô cắm điện loại 4 ổ cắn dài 5m(AC220V,15A,4 ổ cắm,1.5m, KS IEC 53 1.5SQx3G)

85366911 | ổ cắm điện máy cắt vảI công nghiệp T ATTCHED PLUG (1P/220V/10A)

85366999 | ổ cắm điện máy may công nghiệp ( )

85366999 | ổ cắm điện Part No 855300K01000 Linh kiện phụ tùng xe ô tô TOYOTA VIOS , 05 chỗ, dung tích xy lanh 1.497cc, SX 2012. Model: NCP93L-BEMDKU (VH)

85366999 | ổ cắm điện Part No: 855300K01000 LKPT lắp ráp xe ô tô TOYOTA Vios 05 chỗ, SX 2012, . xy lanh 1497cc, Model: NCP93L-BEPGKU(VK)

85366999 | ổ cắm điện SN01T-44385,

85366919 | ổ cắm điện thoại đơn 4 dây Cat 3 màu trắng Schneider E3031RJ-WW

85366999 | ổ cắm điện thoại đơn( ) do Bồ Đào Nha sx)

85366999 | ổ cắm điện thoại hiệu Panasonic 6P4C WEG2364 ()

85366999 | Ô cắm điện(AC220V,15A,6,3m)

85366999 | Ô cắm điện(Plastic Mini Plug)

85366999 | ổ cắm điện, model: BS513191, 230-400V, 16A

85366999 | ổ cắm điện, model: BS516518, 230-400V, 16A

85366999 | ổ cắm điện, Part No: 855300K01000, Linh kiện phụ tùng lắp ráp xe ô tô Toyota Innova 08 chỗ, SX 2012, xy lanh 1998cc, . Loại xe: 520W/Innova

85366999 | Ô cắm điện. SOCKET FEMALE INSERT, .

85366999 | ổ cắm điện855300K01000 lk xe HA/FORTUNER MC 7cho xl2494cc,moi100%-noncept

85366999 | ổ cắm điện855300K01000 lk xe VJ/VIOS MC 5cho xl1497cc,moi100%-cept

85366999 | ổ cắm điện855300K01000 lk xe ZB/INNOVA MC 8cho xl1998cc,moi100%-cept

85366999 | ổ cắm dò liệu RJ45 Cat6E 1M, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm đôi - Hiệu Hager - (WGSMT16EA - 16A Twin Euro/American socket module)

85366992 | ổ cắm đôi 10A 250V

85366999 | ổ cắm đôi 3 chấu - AS2U3 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đôi 3 chấu (F.O.C) - AS2U3 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đơn 2 cực kèm công tắc màu silver, hãng Legrand

85366919 | ổ cắm dữ liệu mạng 8 dây S-Flexi Cat 5e Schneider F50RJ5EM

85366999 | ổ cắm dũ liệu RJ45 Cat5E 1M, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm dũ liệu RJ45 Cat6E 1M, hãng Legrand

85366919 | ổ cắm dùng cho gia đình bao gồm mặt và hạt loại 16A, hiệu Hyundai (39cái/kg)

85366999 | ổ cắm hiệu Panasonic 250VAC-16A WEG1001 ()

85366999 | ổ cắm KSC-8305 SJ-C5640 & PLATE

85365090 | ổ cắm loa- hãng sx Jung,

85365099 | ổ cắm mạng đôi- hãng sx Jung,

85366999 | ổ cắm mạng RJ45 Cat 6E 2M white, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm mạng vi tính - Hiệu Hager - (WGT1RJ - RJ11 Data (1 mod)

85366999 | Ô cắm MH2876 4P-20A (V5500000251) dùng cho máy phun ép nhựa , hãng sản xuất Sumitomo)

85366999 | Ô cắm nguồn cho dòng 32A, điện áp 230V, đầu cắm C13- C19 (AP7553)

85366999 | ổ cắm nổi 125A, Bals,

85366999 | ổ cắm nổi 16A, Bals,

85366999 | ổ cắm nổi 32A, Bals,

85366999 | ổ cắm RCA 1M 3xfemale, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm rơ le dùng cho thiết bị kiểm tra chức năng điện thoại LCiA (Model: CT-BMY4, AC250V/7A)
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

 Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

84812090 | Van điện từ 4KA240-06-C2-AC110V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84812090 | Van điện từ 8263H191 24DC - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84812090 | Van điện từ AB41-02-4-AC220V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84812090 | Van điện từ AG31-01-1-AC100V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: 8110-3002-0100-0000,

84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: DE-OD2 (1/2) / OD2 (1/2)-SZ-TM1.P2BAM-CD-LO-12N/ 52,

84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: QE-OD2 / OD2, - MZ000000M-M2-LO-12N/52,

84818099 | Van điện từ điểu chỉnh lượng cấp gas cho lò sấy. MODEL:172G-20-DC 180 V

84812090 | Van điện từ điều khiển hệ thống truyền động thuỷ lực máy gia công kim loại US-25;1-220,V -

84818099 | Van điện từ dùng cho máy công trình 24V

84818099 | Van điện từ dùng cho nồi hơi

84812090 | Van điện từ dùng trong chuyển động dầu thủy lực, P/n: 4207160,

84818049 | Van điện từ dùng trong hệ thống lọc bụi Model LPDC 40C 220V

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động dầu thủy lực (91A28-20010, dùng cho xe nâng),

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SCG531C002MS 230/50, hãng sx ASCO, .

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SCG551A001MS 24DC, hãng sx ASCO, .

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SS5Y3-41-02-C6, hiệu SMC,

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY5120-5G-01, hiệu SMC,

84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY5120-5LZD-01(làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)

84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY7220-5DZ-02(làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)

84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SYJ512-5LZ-M5 (làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VCA21-5G-3-02-F bằng nhôm ()

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VHK2-06F-06F bằng nhựa ()

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VT307-5G-01, hiệu SMC,

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén. P/N: PMS2310-04-D24G.

84812090 | van điện từ dùng trong truyền động và đóng mở dòng chảy dầu thủy lực. PN: EV8327g042 24 dc

84818099 | Van điện từ dùng xe ô tô khách HYUNDAI 47 chỗ. , SX: 2011

84812090 | Van điện từ E290A501 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho nhà máy sản xuất xi măng)

84818099 | Van điện từ H208623. .

84812090 | Van điện từ hoạt động bằng khí nén L12BA452OG00040

84818099 | van điện từ HTGD485986R0001

84818099 | Van điện từ kiểm soát nhiên liệu dùng cho xe máy (Đường kính trong 5,5-6mm) 136200-2262

84818099 | Van điện từ kiểm soát nhiên liệu dùng cho xe máy 136200-2262

84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-101G-B thiết bị dùng trong nông nghiệp, do hãng Hunter sản xuất,

84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-151-B thiết bị dùng trong nông nghiệp, do hãng Hunter sản xuất,

84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-201-B thiết bị dùng trong nông nghiệpdo hãng Hunter sản xuất,

84818099 | Van điện từ Model: SV310-02-220VAC

84818099 | Van điện từ ở cụm van hộp số xe LEXUS UCF10

84812090 | Van điện từ SM10-DN65JB ( Dùng trong chuyển động dầu thủy lực)

84812090 | Van điện từ Solenoid Value

84814090 | Van điện từ VAS 120R/LW (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84814090 | Van điện từ VGP 20R01W6 (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84814090 | Van điện từ VGP 25R01W6 (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84812090 | Van điện từ WPSG110A100 24DC - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho nhà máy sản xuất xi măng)

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-10UTWE 20A

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-10UTWE 25A

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-UTE 15A

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt WF5-AD 50A

84818099 | Van điện từ, P/N: 1-800-28-267-2. Phụ tùng chiết chai cho hệ thống dây chuyền sản xuất bia, .

84818072 | Van điên tư` (279-6528) Phụ tùng máy xây dựng hiệu Caterpillar

84812090 | van điện từ-8712-phụ tùng xe ô tô hiệu Isuzu

84818099 | van điện từHTGD485986R0001

84818099 | van điện từKWZ7021106P0110

84811019 | Van điện từ-Vickers pressure relay

84811099 | Van điều áp của máy cắt

84819090 | Van điều áp của máy ép

84812090 | Van điều áp dầu cho motor 88363149, Phụ tùng cho máy khoan đá sandvik,

84811019 | Van điều áp dùng cho xe ô tô tải hiệu OLLIN, loại có trọng tải đến 2.5 tấn, TTL có tải trên 5 tấn dưới 10 tấn.

84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-03-10S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,

84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-03-12S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,

84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-04-12S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,

84812090 | Van điều áp khí nén, Item: N19973,

84812090 | Van điều áp khí nén, Item: N2975,

84818099 | Van điều áp VGBF40F40-3Z/86047011D1011-4519-130mbar; ( Dùng điều chỉnh áp lực cho Trạm khí hóa than thuộc lò nung gạch men;

84812090 | Van điều áp(IR2000-02G) Precision regulator

84811019 | Van điều áp-Vickers electromagnetic relief valave

84812090 | Van điều chỉnh áp suất dầu thủy lực của máy khoan YZ35B

84818099 | Van điều chỉnh áp suất khí cấp vào khuôn loại R300M8ADS3

84814090 | Van điều chỉnh áp suất thủy lực 55036599 ( van an toàn, đường kính trong 32mm); Phụ tùng máy khoan đá Sandvik,

84814090 | Van điều chỉnh áp suất thủy lực 55036622 ( van an toàn, đường kính trong 27mm); Phụ tùng máy khoan đá Sandvik,

84812090 | Van điều chỉnh hơi xuống bóng hơi (Phụ tùng xe Kinglong Bus 39 chỗ)

84818099 | Van điều chỉnh khí của máy kiểm tra ngược vòm bằng kim loại + nhự , (8*2.5*1)cm.Model:DV1220-5V

84818082 | Van điều chỉnh khí của máy phun sơn, - PN NXT021

88033000 | Van điều chỉnh khí dùng cho máy bay (Trim Air Valve). P/N: 1320A0000-01

84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeCOROLLA Part No:1220415050

84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeCROWN2 Part No:1220446030

84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeLAND CRUISER Part No:1220466020

84818099 | Van điều chỉnh lưu lượng khí bằng Plastic dùng để sục khí hồ nuôi tôm - Air Switch, 50bags/carton (New Formula) -

84249029 | Van điều chỉnh tốc độ xy lanh khí nén cho súng phun sơn, hoạt động bằng khí 93595530 -

84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (0.4 -2.0 bar)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (DN65)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (DN80)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3244-7

84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN25)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN50)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN65)

84818099 | van điều khiển (Phụ tùng Kia Cadenza 5 chỗ)

84818063 | Van điều khiển 3 ngã - BK-3W-1/4, hiệu Raphael,

84818076 | Van điều khiển bằng điện, model: NVMZ2020. .

84818076 | Van điều khiển bằng điện, model: NVMZ2025. .

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén ( dùng cho dây chuyền sản xuất cà phê)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén (BMW E46).

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 3GA219-C6-E20H-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 4GA119-C4-A2NH-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 4GA229-C6-E20-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén dùng trong lò hơi. Type: 7020/032V1520C1. . (Một bộ gồm 2 cái là van và đầu điều khiển).

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén dùng trong lò hơi. Type: 8042/032VA00B1. . (Một bộ gồm 2 cái là van và đầu điều khiển).

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén M4GB210-06-E2-5-1 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén MB 7NW3. , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén PV5G-6-FG-D-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép 4*12mm

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép 6*16mm

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép màu den 4*14mm

73181500 | Đinh ốc điều chỉnh đèn trước xe máy bằng thép 5*48mm

73181900 | Đinh ốc FBPJ8 (Bằng sắt, có ren, F 8mm)

73181900 | Đinh ốc hospa = thép 3.5x20mm -015.31.657 .

73181500 | Đinh ốc khóa P/N.007 - 18

73181900 | Đinh ốc M10x100,

73181900 | Đinh ốc M10x80,

73181900 | Đinh ốc M12x100,

73181900 | Đinh ốc M3*5 (Có ren, F3mm, bằng sắt)

73181900 | Đinh ốc M4*5 (Có ren, F4mm, bằng sắt)

73181900 | Đinh ốc PPL 20 ( )

73181500 | Đinh ốc sáu cạnh P/N.51202-04H/107

73182900 | Đinh ốc sx biến thế trung tần

94019039 | Đinh ốc theo chuẩn vành 6 cạnh (bộ gập)

73181200 | Đinh ốc, vít gỗ bằng thép đường kính 3mm chiều dài 5mm.

76161010 | Đinh phản quang nhôm, có chân, KT: 108x100x20mm 1 mặt Vàng

39263000 | Đinh rivê nhựa giữ thảm - A0029973386

76161010 | Đinh rivet nhôm

90211000 | Đinh Rush 2.4x270mm (thiết bị y tế , cấy ghép trong cơ thể người, nhập khẩu theo GP số 1662/BYT-TB-CT của BYT)

90211000 | Đinh Rush 4.0x270mm (thiết bị y tế , cấy ghép trong cơ thể người, nhập khẩu theo GP số 1662/BYT-TB-CT của BYT)

90211000 | Đinh Rush đk 2.4mm/215mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh Rush đk 3.0mm (thiết bị y tế , chất liệu: thép không gỉ, hãng sản xuất: Smart - Pakistan)

90211000 | Đinh Rush đk 3.2mm/220mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (200cái/hộp) 3.2mm hãng sx TOP, Korea,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (200cái/túi) aluminum phi 3.2*11 hãng sx DAEHWA, Korea,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (500cái/túi) aluminum phi 5.0*11 hãng sx DAEHWA, Korea,

73182900 | Đinh rút không ren 4.8*10.5mm bằng thép.

73170090 | Đinh sắt có mũ không ren dùng đóng giữ ván khuôn

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.0/180mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.0/200mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.5/200mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | đinh Steinmann 4.0 x 180 (dùng trong chấn thương chỉnh hình): Intramedullary pins .

73182900 | Đinh Stud

39269059 | ĐINH SUốT (PHụ TùNG THAY THế MáY DệT VảI )

73182900 | Đinh tách rác (phụ tùng trong máy in)

84229090 | Định tâm cho chai 200ml (CENTRAL PLATE FOR 200CC)

84229090 | Định tâm cho chai 450ML (CENTRAL PLATE FOR 450CC)

39269099 | Định tâm miệng lon bằng nhựa. Code No: 1800685600, . Hãng sản xuất KRONES- Đức

73182300 | Đinh tán

73182300 | Đinh tán - 4584FB69 BLACK/WHITE STUDS (118.8KPC= 118800 Cái) (dùng để đóng lên giày thể thao)

83082000 | Đinh tán - 5.5 X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 2(10TH)= 20000Cái

83082000 | Đinh tán - 5.5X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 2 (10TH) = 20000 Cái

83082000 | ĐINH TáN - 5.5X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 4(10TH) = 40000Cái

73182300 | Đinh tán - BASE PIN CS4CC-026

73181500 | Đinh tán - S066-DG-119 - SLEEVE NUT 4MM5/16 34920004 (PTTT cho máy in chai thủy tinh)

73182300 | Đinh tán - Vật tư sử dụng trong điện xây dựng ( )

73182300 | Đinh tán ( chìm trong vỏ máy ) 3A03010400

73182300 | Đinh tán ()

73182300 | Đinh tán (35 x 16 x 16 mm) SZ26010006 dùng cho xe ô tô Hino 10.4 tấn Model FC9JLSA

73182300 | Đinh tán (35 x 20 x 16 mm) SZ26010009 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (35 x 20 x 20 mm) SZ26013005 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (353704-V02).

73182300 | Đinh tán (37 x 16 x 16 mm) SZ26010007 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (60 x 20 x 20 mm) SZ26013016 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (có bôi dầu) sử dụng cho máy quấn dây thép

73182300 | Đinh tán = thép phụ tùng BHBD xe LANCRUISER

73182300 | Đinh tán = thép phụ tùng BHBD xeINNOVA Part No:9026905048

74151010 | Đinh tán 1 cực C68 bằng đồng của công tắc, ổ cắm,

73182300 | Đinh tán 1 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

73182300 | Đinh tán 14x2.0 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

73182300 | Đinh tán 16x2.0 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

74151010 | Đinh tán 2 cực C68 bằng đồng của công tắc, ổ cắm,

73182300 | Đinh tán 234062600 ()

73182300 | Đinh tán 250100150 ()

74151010 | Đinh tán 3 cực bằng đồng của attomat,

73182900 | Đinh tán 4 chân (1/4*10)mm = 100,000con.

73182900 | Đinh tán 4 chân (M6*10)mm = 200,000con. dùng bắt bàn ghế.

73182300 | Đinh tán 4.0 X 10.7 BLIND

73182300 | Đinh tán 4.8X13.8 BLND AL

73182300 | Đinh tán 4.8X3.2-6.4 SE STL

73182300 | Đinh tán 4.8XI.5-6 BLND STL

73182300 | Đinh tán 4x6, bằng thép, kích thước 4x6mm, ký hiệu M237-363\364000A

73182300 | Đinh tán 4X9.1 BLND SE AL WIDE HEAD

73182300 | Đinh tán 8-1206-324678-2, Hang SX HERZOG,

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/17/78 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/18/64(1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/20/68 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/22/46 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/23/89 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/26/52(1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/32/07 (1000 cái/ hộp)

74152900 | Đinh tán bằng đồng loại 3 x6mm .

73182300 | Đinh tán bằng Inox (3.9mm V2A) ()

73182300 | Đinh tán bằng Inox (4.8mm V2A) ()

83082000 | Đinh tán bằng kim loại

76161090 | Đinh tán bằng nhôm 4.8 x 16.

76161090 | đinh tán bằng nhôm 4.8mm Dia x 19mm Long; P/N: AB6-8C (Pop rivet aluminium steel button head IFI grade 19).

76161010 | Đinh tán bằng nhôm 4.8mmx19mm (đk x độ dài) P/N: AB6-8C

83082000 | Đinh tán bằng sắt KT: < 1cm

73182300 | Đinh tán bằng thép phụ tùng BHBD xe CAMRY Part No:9026904051

73182300 | đinh tán bằng thép ( 115-04G22-00 , đk 4mm )

73182300 | đinh tán bằng thép ( 22624-GN5-9100 )

73182300 | Đinh tán bằng thép ( 90261-05006 )

73182900 | Đinh tán bằng thép đen M16x75( đường kính : 16 mm, chiều dài : 75 mm) ,,

73182300 | Đinh tán bằng thep gắn với bánh răng truyền động chính ( 112-05G09-01 )

73182300 | Đinh tán bằng thép không gỉ (phi 3*15.5)mm

73182300 | Đinh tán bằng thép, 250 cái/ Hộp, 4Y060,

73182300 | Đinh tán bằng thép, F=4mm (23115-086-3000)
>