2908 - Mã HS 29089900: CALCIUM POLYSTYRENE SULFONATE, tiêu chuẩn cơ sở, nguyên liệu dùng để nghiên cứu sản xuất thuốc. số lô: PD404/19/05/010. Nhà sản xuất: ION EXCHANGE (INDIA) LTD. HSD: 04/2024. hàng mới 100%... (mã hs calcium polysty/ hs code calcium poly)
- Mã HS 29089900: Hóa chất công nghiệp: PICRIC ACID-C6H3N3O7 ((Including water 30-35%l)- (CAS: 88-89-1)- Sử dụng trong công nghiệp luyện kim- Đóng gói 25kg/thùng- Hàng mới 100%.... (mã hs hóa chất công n/ hs code hóa chất côn)
- Mã HS 29089900: Chất phụ gia dạng bột, GROWTH, (2, 2'6, 6'-Tetrabromo-4, 4'-isopropylidenediphenol, oligomeric reaction products, chất chống cháy, CAS no 158725-44-1), hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia dạ/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29089900: Hóa chất hữu cơ dùng trong xử lý nước công nghiệp nặng. Sodium Nitrophenolate (CAS # 61233-85-6).... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
2909 - Mã HS 29091100: Hóa chất Diethyl ether, dùng trong phòng thí nghiệm 240 X 1, 000 L 240L, batch no: K51440521, hàng mới 100%... (mã hs hóa chất diethy/ hs code hóa chất die)
- Mã HS 29091100: Hóa chất: Diethyl ether GR (Ethyl ether) (Dùng trong thí nghiệm), (CH3CH2)2O, 4. 0L/chai, CAS: 60-29-7, tổng cộng500 lít. Hàng mới 100%. P/N: 112-1461... (mã hs hóa chất dieth/ hs code hóa chất di)
- Mã HS 29091100: Diethyl Ether (Ether Etylic)(C4H10O)(phuy 160 lit)... (mã hs diethyl ether/ hs code diethyl ethe)
- Mã HS 29091900: Hóa chất HFE-7100 3M(TM) novec(TM) Engineered fluid 33LB 15kg/1drum) dùng để tẩy rửa thiết bị điện tử. tp methy nonafluorobutyl ether 20-80%. methy nonafluoroisobutyl ether20-80% mới 100%... (mã hs hóa chất hfe71/ hs code hóa chất hfe)
- Mã HS 29091900: Hóa chất hữu cơ dùng trong công nghiệp điện tử 3M NOVEC 72DE ENGINEERED FLUID 50LB, 50lb/thùng. Hàng mới 100%... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
- Mã HS 29091900: Dung dịch tẩy dầu, mỡ, sáp Novec 7100 trên các thiết bị điện tử (33LB/15kg/ can). tp methy nonafluorobutyl ether 20-80%. methy nonafluoroisobutyl ether20-80% mới 100%... (mã hs dung dịch tẩy d/ hs code dung dịch tẩ)
- Mã HS 29093000: Vanillyl Butyl Ether- chất làm nóng, dùng trong mỹ phẩm, Cas No: 82654-98-6 (nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm) hàng mới 100%... (mã hs vanillyl butyl/ hs code vanillyl but)
- Mã HS 29094100: Dietylen glycol, công thức hóa học: C4H10O3, mã số CAS: 111-46-6, hóa chất dùng trong sản xuất, hàng mới 100%... (mã hs dietylen glycol/ hs code dietylen gly)
- Mã HS 29094100: Dung môi: EDGAC. Thành phần: Diethylene glycol monoethyl ether acetate, CAS no: 112-15-2. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi edgac/ hs code dung môi ed)
- Mã HS 29094100: Dung môi: BUTYL CARBITOL. Thành phần: Diethylene glycol butyl ether acetate. CAS no: 124-17-4. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi butyl/ hs code dung môi bu)
- Mã HS 29094100: Diethylene glycol (Hóa chất hữu cơ)... (mã hs diethylene glyc/ hs code diethylene g)
- Mã HS 29094300: Hóa chất Butyl Cellosolve- C6H14O2, Mới 100%... (mã hs hóa chất butyl/ hs code hóa chất but)
- Mã HS 29094300: Dung môi rửa đường ống phun sơn (CLEANING FLUSHING THINNER), 170kg/thùng, do PPG sản xuất, dùng trong sản xuất lắp ráp xe ô tô, mới 100%... (mã hs dung môi rửa đư/ hs code dung môi rửa)
- Mã HS 29094300: Ete monobutyl của Etylen Glycol dùng trong công nghiệp sơn FLOW ADDITIVE TB 20 LITRE, mới 100%, 20 lit/thùng. (M273-19491-U/20L) (CT: C6H14O2)... (mã hs ete monobutyl c/ hs code ete monobuty)
- Mã HS 29094300: Butyl cellosolve. Hàng mới 100%... (mã hs butyl cellosolv/ hs code butyl cellos)
- Mã HS 29094300: Dung môi Ethylene glycol monobutyl ether acetate để tẩy rửa đầu phun mực của súng phun, thành phần chính Butoxyethyl acetate 98~100%, 1 kg/gói, nsx: Daejung Chemicals & Metals. Mới 100%... (mã hs dung môi ethyle/ hs code dung môi eth)
- Mã HS 29094300: Hóa chất hữa cơ ETHYLENE GLYCOL MONOBUTYL ETHER (Butyl Cellosolve) (C6H14O2), hàng mới 100%. Số cas: 111-76-2... (mã hs hóa chất hữa cơ/ hs code hóa chất hữa)
- Mã HS 29094300: Hóa chất Butyl Cellosolve (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) (185kg/thùng)... (mã hs hóa chất butyl/ hs code hóa chất but)
- Mã HS 29094300: Dung môi công nghiệp Butyl Cellosolve, CTHH: C6H14O2, mã cas: 111-76-2, 185 kgs/thùng. Hàng mới 100%... (mã hs dung môi công n/ hs code dung môi côn)
- Mã HS 29094400: Hóa chất Ethyl Cellosolve- C4H10O2, Mới 100%... (mã hs hóa chất ethyl/ hs code hóa chất eth)
- Mã HS 29094400: Hóa chất Butyl Carbitol (1 bottle 20KG) CTHH: C4-H9-O-(CH2)2-O-(CH2)2-O-H, số CAS: 112-34-5 hàng mới 100%... (mã hs hóa chất butyl/ hs code hóa chất but)
- Mã HS 29094400: Hóa chất Ethyl Cellosolve- C4H10O2, Mới 100%... (mã hs hóa chất ethyl/ hs code hóa chất eth)
- Mã HS 29094400: Chất pha loãng mực (TP: Ethylene Glycol Monoethyl Ether), dùng lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga... (mã hs chất pha loãng/ hs code chất pha loã)
- Mã HS 29094900: Dung môi Ethanol (Thành phần: Ethanol 100%) (20 lít/ can). Hàng mới 100%... (mã hs dung môi ethano/ hs code dung môi eth)
- Mã HS 29094900: Rượu Ete (1-methoxy-2-propanol)- UV WASHING LIQUID- CLU0-5007-404R, dùng để vệ sinh mực in, Hàng mới 100%... (mã hs rượu ete 1met/ hs code rượu ete 1)
- Mã HS 29094900: NPRM-22113/ Tripropylene glycol mono methyl ether trong nước, hàm lượng rắn ~70% (NLSX hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét)(mã CAS: 25498-49-1)(PTPL 1269, 20/10/2017)... (mã hs nprm22113/ tri/ hs code nprm22113/)
- Mã HS 29094900: Rượu ete dùng trong nhiều ngành công nghiệp (trừ ngành công nghiệp thực phẩm)- Ritacet 22 (Tên hóa học: Ceteareth-22; Cas No: 68439-49-6)... (mã hs rượu ete dùng t/ hs code rượu ete dùn)
- Mã HS 29094900: Hóa chất Propylene Glycol monoMethyl Ether-C4H10O2-dùng để tẩy rửa bo mạch công đoạn hoàn thiện (25L/Drum), hàng mới 100%... (mã hs hóa chất propyl/ hs code hóa chất pro)
- Mã HS 29094900: Methoxy-2-propanol- Rượu, ete... (mã hs methoxy2propa/ hs code methoxy2pr)
- Mã HS 29094900: Sensiva SC-50- Loại khác của rượu Ete dùng làm chất giữ ẩm cho da dùng trong SX mỹ phẩm, (10 kg/thùng), Hàng mới 100%... (mã hs sensiva sc50/ hs code sensiva sc5)
- Mã HS 29094900: HÓA CHẤT CARBOWAX POLYETHYLENE GLYCOL 400- H(OCH2CH2)n)OH... (mã hs hóa chất carbow/ hs code hóa chất car)
- Mã HS 29094900: Dipropylene glycol monomethyl ether (DPM) (Theo thông báo số: 2444/TB-KĐ3, ngày 13/09/2018)... (mã hs dipropylene gly/ hs code dipropylene)
- Mã HS 29094900: Phụ gia Acetate... (mã hs phụ gia acetate/ hs code phụ gia acet)
- Mã HS 29094900: Chất phủ bề mặt chống bám bụi linh kiện điện thoại, model AS- COAT TABLET AS-700, (16UNV/PKG)hàng mới 100% Z0000000-318962... (mã hs chất phủ bề mặt/ hs code chất phủ bề)
- Mã HS 29095000: Phenol rượu ete dùng trong ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm- SALIETHANOL (Tên hóa hoc: Phenoxyethanol; Cas No: 122-99-6)... (mã hs phenol rượu ete/ hs code phenol rượu)
- Mã HS 29095000: Nguyên liệu Butylhydroxyanisole (butylated hydroxyanisole)... (mã hs nguyên liệu but/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 29096000: Chất nối mạch COUPLING AGENT PERKADOX BC-FF (Dicumyl peroxide)dùng trong sản xuất đế giày mới 100% xuất xứ CN, Cas No: 80-43-3 CTHH: C18 H22 02... (mã hs chất nối mạch c/ hs code chất nối mạc)
- Mã HS 29096000: Xúc tác poly (Poly Catalyst: 2-ethylhexanoate 8. 5% CTHH: C8H18O, Sodium 53% CTHH: Na, Toluene 38. 5% CTHH: C7H8. chất xúc tác dùng làm cứng sản phẩm)... (mã hs xúc tác poly p/ hs code xúc tác poly)
- Mã HS 29096000: DCP(AKZO)/NONE-Perkadox BC-FF (DCP 99%) (Dicumyl Peroxide) hóa chất peroxit... (mã hs dcpakzo/none/ hs code dcpakzo/no)
- Mã HS 29096000: Dicumyl perocide (Chất đông kết)... (mã hs dicumyl perocid/ hs code dicumyl pero)
- Mã HS 29096000: Chất dẫn xuất (DCP-14S(BIPB 14S) (C20H34O4))... (mã hs chất dẫn xuất/ hs code chất dẫn xuấ)
- Mã HS 29096000: Chất liên kết làm từ peroxit ete (hàng mới 100%), GWE-300T, CAS CODE: 64-17-5, SỐ TB: 1698/TB-TCHQ, dạng lỏng, 15kg/thùng... (mã hs chất liên kết l/ hs code chất liên kế)
- Mã HS 29096000: Dicumyl Peroxide (Bridging agent), số CAS: 80-43-3, dùng làm phụ gia làm dẻo trong quá trình sản xuất đế giày... (mã hs dicumyl peroxid/ hs code dicumyl pero)
- Mã HS 29096000: Hóa chất các loại: Hóa chất sản xuất cao su Peroxit hữu cơ (PERKADOX 14S-FL) Mã CAS No: 25155-25-3, Công thức hóa học: C20H34O4... (mã hs hóa chất các lo/ hs code hóa chất các)
- Mã HS 29096000: TRIGONOX 101-50D/ Peroxit ete (Hàng không thuộc danh mục khai báo tiền chất, hóa chất nguy hiểm)... (mã hs trigonox 10150/ hs code trigonox 101)
- Mã HS 29096000: Chất liên kết nối mạch Perkadox 14S-FL, dùng làm tăng độ bền kéo cho các sản phẩm xốp EVA, mã CAS: 25155-25-3, 2212-81-9, 20kgs/bao, 20 bao/pallet, mới 100%... (mã hs chất liên kết n/ hs code chất liên kế)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia DICUMYL PEROXIDE... (mã hs chất phụ gia di/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29096000: Dicumyl perocide (Chất đông kết)... (mã hs dicumyl perocid/ hs code dicumyl pero)
- Mã HS 29096000: Bột DCP dùng trong ngành công nghiệp giày dép. Hàng mới 100%... (mã hs bột dcp dùng tr/ hs code bột dcp dùng)
- Mã HS 29096000: Hóa chất hữu cơ (DCBP)- Chất xúc tác Curing Agent E (PD-50S-PS) hàng mới 100%... (mã hs hóa chất hữu cơ/ hs code hóa chất hữu)
- Mã HS 29096000: Chất nối mạch COUPLING AGENT PERKADOX BC-FF (Dicumyl peroxide)dùng trong sản xuất đế giày mới 100% xuất xứ CN,... (mã hs chất nối mạch c/ hs code chất nối mạc)
- Mã HS 29096000: Hợp chất hóa dẻo cao su PERKADOX 14S-FL (Di(tert-butylperoxyisopropyl) benzene dùng trong sản xuất đế giày mới 100% xuất xứ CN,... (mã hs hợp chất hóa dẻ/ hs code hợp chất hóa)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia (Chất tăng độ bền Dicumyl Peroxide) dùng sản xuất hạt nhựa- Perkadox BC-FF (DCP), hàng mới 100%... (mã hs chất phụ gia c/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29096000: Chất độn cao su (Perkadox BC-FF)... (mã hs chất độn cao su/ hs code chất độn cao)
- Mã HS 29096000: Chất Xúc tác TRIGONOX V388. Hàng mới 100%... (mã hs chất xúc tác tr/ hs code chất xúc tác)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính BC-FF (DCP)... (mã hs chất kết dính b/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính PL-400-70D... (mã hs chất kết dính p/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia trợ xúc tiến lưu hóa cao su... (mã hs chất phụ gia tr/ hs code chất phụ gia)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính (LUPERXOX 231, BC-FF)... (mã hs chất kết dính/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Chất kết dính... (mã hs chất kết dính/ hs code chất kết dín)
- Mã HS 29096000: Peroxit hữu cơ PERKADOX BC-FF... (mã hs peroxit hữu cơ/ hs code peroxit hữu)
- Mã HS 29096000: Chất phụ gia- DCP... (mã hs chất phụ gia d/ hs code chất phụ gia)
>